ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Flaw
Một sai lầm hoặc điểm yếu trong tính cách của ai đó
A flaw or weakness in someone's character
一个人的性格中的错误或弱点
Một vết trầy xước hoặc khuyết điểm nào đó làm xấu đi chất liệu hoặc vật thể
A flaw or defect that damages a material or object.
瑕疵或其他缺陷,损伤了物质或物品的完整性
Một khiếm khuyết hoặc điểm yếu ở một thứ gì đó
A flaw or shortcoming in something
某物的缺陷或不足之处