Bản dịch của từ Flaw trong tiếng Việt
Flaw
Noun

Flaw (Noun)
flˈɔː
ˈfɫɔ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một vết lỗi hoặc khuyết điểm nào đó làm hỏng một chất liệu hoặc vật thể.
A mark fault or other imperfection that mars a substance or object
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một khuyết điểm hoặc thiếu sót trong cái gì đó.
A defect or shortcoming in something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
