Bản dịch của từ Shortcoming trong tiếng Việt
Shortcoming

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Tình trạng thiếu sót" (shortcoming) chỉ đến những thiếu hụt hoặc điểm yếu trong một lĩnh vực hay khả năng nào đó, thường được sử dụng để chỉ ra sự không hoàn hảo trong một hệ thống, kế hoạch hay sản phẩm. Trong tiếng Anh, từ này có thể được viết và phát âm giống nhau trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau; Anh-Anh thường dùng từ này trong các bài đánh giá, trong khi Anh-Mỹ có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong các cuộc thảo luận về cá nhân hay tổ chức.
Từ "shortcoming" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, được hình thành từ hai thành tố: "short" (ngắn) và "coming" (đến). Trong tiếng Latin, từ "cŭmīng" có nghĩa là "đến", liên quan đến sự thiếu hụt hoặc không hoàn thiện. Lịch sử từ này gắn liền với khái niệm về sự hạn chế hoặc khiếm khuyết trong khả năng, phẩm chất hoặc hiệu suất. Hiện nay, "shortcoming" thường được sử dụng để chỉ những điểm yếu, khuyết điểm trong cá nhân hoặc tổ chức.
Từ "shortcoming" thường xuất hiện với tỷ lệ nhất định trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nói, nơi thí sinh thường thảo luận về điểm yếu hoặc hạn chế. Trong bối cảnh học thuật, "shortcoming" được sử dụng để mô tả những thiếu sót trong nghiên cứu hoặc lý thuyết. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện trong các tình huống liên quan đến đánh giá phẩm chất hoặc hiệu suất của một cá nhân hoặc tổ chức.
Họ từ
"Tình trạng thiếu sót" (shortcoming) chỉ đến những thiếu hụt hoặc điểm yếu trong một lĩnh vực hay khả năng nào đó, thường được sử dụng để chỉ ra sự không hoàn hảo trong một hệ thống, kế hoạch hay sản phẩm. Trong tiếng Anh, từ này có thể được viết và phát âm giống nhau trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau; Anh-Anh thường dùng từ này trong các bài đánh giá, trong khi Anh-Mỹ có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong các cuộc thảo luận về cá nhân hay tổ chức.
Từ "shortcoming" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, được hình thành từ hai thành tố: "short" (ngắn) và "coming" (đến). Trong tiếng Latin, từ "cŭmīng" có nghĩa là "đến", liên quan đến sự thiếu hụt hoặc không hoàn thiện. Lịch sử từ này gắn liền với khái niệm về sự hạn chế hoặc khiếm khuyết trong khả năng, phẩm chất hoặc hiệu suất. Hiện nay, "shortcoming" thường được sử dụng để chỉ những điểm yếu, khuyết điểm trong cá nhân hoặc tổ chức.
Từ "shortcoming" thường xuất hiện với tỷ lệ nhất định trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nói, nơi thí sinh thường thảo luận về điểm yếu hoặc hạn chế. Trong bối cảnh học thuật, "shortcoming" được sử dụng để mô tả những thiếu sót trong nghiên cứu hoặc lý thuyết. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện trong các tình huống liên quan đến đánh giá phẩm chất hoặc hiệu suất của một cá nhân hoặc tổ chức.
