Bản dịch của từ Shortcoming trong tiếng Việt
Shortcoming

Shortcoming (Noun)
His shortcoming in time management led to his low IELTS score.
Sở hữu ngắn gây ra điểm IELTS thấp của anh ấy.
Ignoring your shortcoming will hinder your progress in IELTS preparation.
Bỏ qua điểm yếu của bạn sẽ làm trở ngại cho việc chuẩn bị IELTS của bạn.
Do you think addressing your shortcoming can improve your IELTS performance?
Bạn có nghĩ giải quyết điểm yếu của mình có thể cải thiện hiệu suất IELTS của bạn không?
Kết hợp từ của Shortcoming (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Serious shortcoming Khiếm khuyết nghiêm trọng | The lack of affordable housing is a serious shortcoming in our city. Sự thiếu hụt nhà ở giá cả phải chăng là một thiếu sót nghiêm trọng ở thành phố chúng tôi. |
Minor shortcoming Khuyết điểm nhỏ | The community center has a minor shortcoming in its funding structure. Trung tâm cộng đồng có một khiếm khuyết nhỏ trong cấu trúc tài chính. |
Alleged shortcoming Khuyết điểm được cho là | The alleged shortcoming of the program was its lack of community support. Thiếu sót được cho là của chương trình là sự thiếu hỗ trợ cộng đồng. |
Potential shortcoming Khuyết điểm tiềm năng | The potential shortcoming of social media is its impact on mental health. Nhược điểm tiềm ẩn của mạng xã hội là ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần. |
Sb's own shortcoming Khuyết điểm của chính ai đó | Many people ignore their own shortcomings in social interactions. Nhiều người phớt lờ những thiếu sót của chính họ trong giao tiếp xã hội. |
Họ từ
"Tình trạng thiếu sót" (shortcoming) chỉ đến những thiếu hụt hoặc điểm yếu trong một lĩnh vực hay khả năng nào đó, thường được sử dụng để chỉ ra sự không hoàn hảo trong một hệ thống, kế hoạch hay sản phẩm. Trong tiếng Anh, từ này có thể được viết và phát âm giống nhau trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau; Anh-Anh thường dùng từ này trong các bài đánh giá, trong khi Anh-Mỹ có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong các cuộc thảo luận về cá nhân hay tổ chức.
Từ "shortcoming" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, được hình thành từ hai thành tố: "short" (ngắn) và "coming" (đến). Trong tiếng Latin, từ "cŭmīng" có nghĩa là "đến", liên quan đến sự thiếu hụt hoặc không hoàn thiện. Lịch sử từ này gắn liền với khái niệm về sự hạn chế hoặc khiếm khuyết trong khả năng, phẩm chất hoặc hiệu suất. Hiện nay, "shortcoming" thường được sử dụng để chỉ những điểm yếu, khuyết điểm trong cá nhân hoặc tổ chức.
Từ "shortcoming" thường xuất hiện với tỷ lệ nhất định trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nói, nơi thí sinh thường thảo luận về điểm yếu hoặc hạn chế. Trong bối cảnh học thuật, "shortcoming" được sử dụng để mô tả những thiếu sót trong nghiên cứu hoặc lý thuyết. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện trong các tình huống liên quan đến đánh giá phẩm chất hoặc hiệu suất của một cá nhân hoặc tổ chức.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
