displacement
displacement (Noun)
Nghĩa 01
Trong ngữ pháp: khả năng của một hệ thống giao tiếp khi nói hoặc viết có thể đề cập tới những điều không có mặt ngay lúc đó — những điều đã tồn tại trong quá khứ, sẽ tồn tại trong tương lai, hoặc tồn tại ở một địa điểm khác.
grammar The capability of a communication system to refer to things that are not present that existed or will exist at another time or that exist at another location.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong hóa học, quá trình thay thế dung môi đã bão hòa trong một chất hữu cơ bằng một lượng dung môi khác, tức là kéo các chất tan ra khỏi vật liệu hữu cơ bằng cách rút đi hoặc thay thế dung môi ban đầu bằng dung môi mới.
chemistry The process of extracting soluble substances from organic material and the like whereby a quantity of saturated solvent is displaced or removed for another quantity of the solvent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Khối lượng của một tàu hoặc phương tiện nổi khác, được xác định truyền thống bằng cách tính thể tích phần thân tàu nằm dưới mực nước khi tàu nổi; trọng lượng của lượng nước bị tàu làm dịch chuyển sẽ bằng với trọng lượng của toàn bộ tàu đó.
The weight of a ship or other floating vessel traditionally measured or calculated by finding the volume of the vessel below the waterline when afloat the weight of the displaced liquid being equal to that of the whole displacing body.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của displacement (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
displacement | displacements |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "displacement" trong tiếng Anh có nghĩa là sự dịch chuyển hoặc thay thế một vật thể ra khỏi vị trí ban đầu của nó. Trong ngữ cảnh vật lý, thuật ngữ này chỉ độ lớn của sự dịch chuyển từ điểm xuất phát đến điểm kết thúc. Trong tâm lý học, "displacement" diễn tả quá trình chuyển hướng cảm xúc từ một đối tượng sang đối tượng khác. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa của từ này, nhưng trong phát âm có thể có sự khác biệt tinh tế trong cách nhấn âm.