Bản dịch của từ Displacement trong tiếng Việt
Displacement
Noun

Displacement (Noun)
dɪsplˈeɪsmənt
dɪsˈpɫeɪsmənt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hành động di chuyển hoặc dời bỏ một vật từ vị trí ban đầu của nó.
The act of removing or relocating something from its original place
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
