octave
octave (Noun)
Nghĩa 01 · Một loại thùng rượu nhỏ (thùng gỗ) có dung tích bằng một phần tám của một "pipe" (một đơn vị đo thể tích thùng rượu truyền thống).
Nghĩa 02 · Trong nghi lễ Công giáo, “octave” là ngày thứ bảy sau một lễ lớn (tức là tuần lễ kéo dài tám ngày, và ngày thứ tám kết thúc). Thường dùng để chỉ khoảng thời gian tám ngày tính từ ngày lễ chính.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một quãng âm gồm tám nốt nhạc, từ một nốt đến nốt kế tiếp có tần số gấp đôi (hoặc một nửa) so với nốt ban đầu; tức là hai nốt cùng tên nhưng cao hơn hoặc thấp hơn một bậc đàn (ví dụ: từ Đô lên Đô cao hơn một quãng tám).
Một quãng âm gồm tám nốt nhạc, từ một nốt đến nốt kế tiếp có tần số gấp đôi (hoặc một nửa) so với nốt ban đầu; tức là hai nốt cùng tên nhưng cao hơn hoặc thấp hơn một bậc đàn (ví dụ: từ Đô lên Đô cao hơn một quãng tám).
A series of eight notes occupying the interval between and including two notes one having twice or half the frequency of vibration of the other.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Trong bối cảnh đấu gươm (parrying = chặn đòn), “octave” chỉ vị trí chặn đòn thứ tám trong tám vị trí chặn. Nói cách khác, đó là tư thế/chỗ đứng dùng để đỡ hoặc chặn đòn từ hướng tương ứng (vị trí thứ tám trong chuỗi tám thế chặn).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Hợp âm" là thuật ngữ dùng để chỉ khoảng cách giữa hai nốt nhạc có tần số dao động gấp đôi nhau. Trong ngữ cảnh âm nhạc, "octave" thường được hiểu là sự lặp lại của một chu kỳ âm thanh trong một bộ nhạc cụ hoặc giọng hát. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, có sự khác biệt về cách sử dụng trong các thể loại âm nhạc, với Anh thường nhấn mạnh tính lý thuyết trong khi Mỹ có xu hướng ứng dụng thực tiễn hơn.