Bản dịch của từ Octet trong tiếng Việt

Octet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Octet(Noun)

ɑktˈɛt
ɑktˈɛt
01

Một nhóm gồm tám bit được xem như một đơn vị duy nhất (thường dùng trong tin học/mạng).

A group of eight bits treated as a single entity.

八位元组

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ