Anh - Việt
octet
Noun
octet (Noun)
/ɑktˈɛt/
/ɑktˈɛt/
AI
Ví dụ
Một octet có thể đại diện cho một ký tự trong bài đăng mạng xã hội.An octet can represent one character in social media posts.
Một octet không luôn bằng tám ký tự trong các bối cảnh xã hội.An octet does not always equal eight characters in social contexts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Octet, thuật ngữ trong ngôn ngữ học và âm nhạc, thường chỉ đến một nhóm gồm tám thành viên hoặc các đơn vị. Trong âm nhạc, một octet thường ám chỉ một tác phẩm dành cho tám nhạc cụ hoặc giọng hát, phản ánh sự phong phú và đa dạng của âm thanh. Trong lập trình máy tính, octet chỉ một đơn vị dữ liệu gồm tám bit. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách diễn đạt.