Bản dịch của từ Eight trong tiếng Việt
Eight

Eight (Noun)
(trong môn chèo thuyền, thường dùng ở dạng số nhiều) Một cuộc đua dành cho thuyền tám người chèo (một loại thuyền có tám tay chèo).
(rowing, especially in plural) A race in which such craft participate.

Số tám; ở đây dùng để chỉ “tám giờ” (8:00). Thường dùng khi nói về giờ giấc, ví dụ: “It’s eight” = “Bây giờ là tám giờ.”
Eight o'clock.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "eight" là một số nguyên, đứng thứ tám trong dãy số đếm. Trong tiếng Anh, "eight" được sử dụng để biểu thị số lượng và thứ tự, thường được dùng trong các tình huống đếm và phân loại. Phiên bản phát âm và viết trong tiếng Anh Mỹ và Anh không có sự khác biệt đáng kể; tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "eight" có thể được sử dụng nhiều hơn trong văn viết chính thức tại Anh.
Từ "eight" là một số nguyên, đứng thứ tám trong dãy số đếm. Trong tiếng Anh, "eight" được sử dụng để biểu thị số lượng và thứ tự, thường được dùng trong các tình huống đếm và phân loại. Phiên bản phát âm và viết trong tiếng Anh Mỹ và Anh không có sự khác biệt đáng kể; tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "eight" có thể được sử dụng nhiều hơn trong văn viết chính thức tại Anh.
