Bản dịch của từ Rowing trong tiếng Việt

Rowing

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rowing (Noun)

ɹˈoʊɪŋ
ɹˈoʊɪŋ
01

Môn thể thao hoặc hoạt động giải trí dùng mái chèo để đẩy thuyền trên mặt nước.

The sport or pastime of propelling a boat by means of oars.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ