gait
gait (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của gait (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khoẻo chân unsteady gait | Bước đi không vững của cô ấy làm cho việc đi lại tự tin trở nên khó khăn. Her unsteady gait made it difficult for her to walk confidently. |
bước chậm slow gait | Bước chậm của cô ấy phản ánh sự mệt mỏi sau kỳ thi IELTS. Her slow gait reflected her exhaustion after the IELTS exam. |
dạng bước đi lăn rolling gait | Bước đi lăn lê của cô ấy toát lên sự tự tin. Her rolling gait exudes confidence in every step she takes. |
dáng đi lảo đảo shuffling gait | Bước đi lảo đảo của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông. Her shuffling gait made her stand out in the crowd. |
dáng đi lúng túng awkward gait | Bước đi vụng về khiến cô ấy cảm thấy tự ti trong buổi thuyết trình. Her awkward gait made her feel self-conscious during the presentation. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Gait (tiếng Việt: dáng đi) là thuật ngữ chỉ cách thức di chuyển của một người, phản ánh đặc điểm riêng biệt trong hành động đi bộ. Trong tiếng Anh, từ "gait" được sử dụng nhất quán trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Gait có thể được phân loại thành nhiều kiểu như đi bộ, chạy hoặc lê, và thường được nghiên cứu trong các lĩnh vực y học, thể thao và sinh học để đánh giá sức khỏe và khả năng vận động của con người.