Bản dịch của từ Gait trong tiếng Việt

Gait

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gait(Noun)

gˈeɪt
gˈeɪt
01

Cách một người bước đi, dáng đi hoặc nét đặc trưng khi họ di chuyển bằng chân.

A persons manner of walking.

人的走路方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ