Bản dịch của từ Stealthily trong tiếng Việt

Stealthily

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stealthily(Adverb)

stˈɛlθili
stˈɛlθili
01

Diễn tả hành động thực hiện một cách lén lút, kín đáo để người khác không thấy hoặc không biết; làm chuyện bí mật, vụng trộm.

In a stealthy manner furtively.

悄悄地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ