stealthily
Adverb
stealthily (Adverb)
/stˈɛlθili/
/stˈɛlθili/
AI
Ví dụ
Cô ấy lén lút quan sát buổi tụ họp mà không ai nhận ra.She stealthily observed the gathering without anyone noticing her presence.
Họ không lén lút vào bữa tiệc; mọi người đều thấy họ đến.They did not stealthily enter the party; everyone saw them arrive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stealthily" được sử dụng để chỉ hành động thực hiện một cách âm thầm, không gây ra tiếng động hoặc sự chú ý. Nó thường liên quan đến việc ẩn mình hoặc hoạt động trong bí mật, nhằm đạt được một mục tiêu mà không bị phát hiện. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa, viết hoặc phát âm. Cách sử dụng của nó chủ yếu trong văn phong trang trọng hoặc khi mô tả các hoạt động liên quan đến sự lén lút.