ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Originate
Xuất phát từ một nguồn hoặc gốc gác
It all starts from some origin.
源自某处或起点
Khởi tạo hoặc bắt đầu một quy trình hoặc hệ thống
To create or initiate a process or system
啟動一個流程或系統
Được hình thành, bắt đầu tồn tại
To get started, to appear
开始存在,出现