Bản dịch của từ Originate trong tiếng Việt

Originate

VerbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Originate (Verb)

ɚˈɪdʒəneɪts
ɚˈɪdʒəneɪts
01

Bắt nguồn, ra đời hoặc xuất hiện; có nguồn gốc từ một nơi, một thời điểm hay một nguyên nhân nào đó.

Come into existence.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Originate (Verb)

ɔːrˈɪdʒɪnˌeɪt
ɔˈrɪdʒəneɪt
01

Để tạo ra hoặc khởi động một quy trình hoặc hệ thống

To create or initiate a process or system

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xuất phát từ một nguồn gốc nào đó

To derive from a source or origin

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Để bắt đầu, để xuất hiện

To come into existence to begin

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa