opium
opium (Noun)
Nghĩa 01 · Một loại thuốc phiện có màu nâu đỏ, mùi nồng, dễ gây nghiện, được chiết xuất từ nhựa của cây anh túc. Thường bị lạm dụng bất hợp pháp làm chất gây mê hoặc trong vài trường hợp được dùng làm thuốc giảm đau trong y học.
Một loại thuốc phiện có màu nâu đỏ, mùi nồng, dễ gây nghiện, được chiết xuất từ nhựa của cây anh túc. Thường bị lạm dụng bất hợp pháp làm chất gây mê hoặc trong vài trường hợp được dùng làm thuốc giảm đau trong y học.
A reddishbrown heavyscented addictive drug prepared from the juice of the opium poppy used illicitly as a narcotic and occasionally in medicine as an analgesic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của opium (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
opium | opiums |
Kết hợp từ của opium (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hút thuốc phiện smoke opium | Người dân thế kỷ 19 thường hút thuốc phiện giải trí. People in the 19th century often smoked opium recreationally. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuốc phiện (opium) là một chất chiết xuất từ nhựa của cây thuốc phiện, có thuộc tính gây nghiện, được sử dụng chủ yếu trong y học để giảm đau và làm dịu cơn ho. Trong tiếng Anh, từ "opium" giữ nguyên dạng viết và phát âm ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong cách sử dụng văn phạm và ngữ cảnh. Tùy thuộc vào khu vực, thuốc phiện có thể liên quan đến các vấn đề xã hội và sức khỏe khác nhau, đặc biệt trong bối cảnh chiến tranh và chính sách cai nghiện.