Bản dịch của từ Poppy trong tiếng Việt
Poppy
Noun [U/C]

Poppy(Noun)
pˈɒpi
ˈpɑpi
Ví dụ
Ví dụ
03
Một biểu tượng của sự tưởng nhớ, đặc biệt dành cho những quân nhân đã hy sinh trong chiến tranh, liên quan đến Ngày Ngừng bắn.
A symbol of remembrance especially for soldiers who have died in war associated with Armistice Day
Ví dụ
