Bản dịch của từ Poppy trong tiếng Việt
Poppy

Poppy (Adjective)
(miêu tả nhạc pop) có giai điệu dễ nghe, bắt tai và hấp dẫn ngay lập tức; dễ gây ấn tượng với người nghe.
Of popular music tuneful and immediately appealing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Poppy (Noun)
Một loài cây thân thảo có hoa đẹp, có mủ trắng và quả nang tròn chứa hạt. Nhiều loài anh túc (poppy) chứa các alcaloid và là nguồn cung cấp các chất như morphine và codeine.
A herbaceous plant with showy flowers milky sap and rounded seed capsules Many poppies contain alkaloids and are a source of drugs such as morphine and codeine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cây thuốc phiện (poppy) thuộc chi Papaver trong họ Anh túc, được biết đến với hoa lớn và nhiều màu sắc, thường gặp trong các khu vườn. Cây này nổi tiếng vì sản xuất nhựa có chứa morphine và codeine, những chất được sử dụng trong y học. Trong tiếng Anh, "poppy" được sử dụng giống nhau ở cả British và American English, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh văn hóa, như trong lễ hội hoa để tưởng niệm.
Cây thuốc phiện (poppy) thuộc chi Papaver trong họ Anh túc, được biết đến với hoa lớn và nhiều màu sắc, thường gặp trong các khu vườn. Cây này nổi tiếng vì sản xuất nhựa có chứa morphine và codeine, những chất được sử dụng trong y học. Trong tiếng Anh, "poppy" được sử dụng giống nhau ở cả British và American English, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh văn hóa, như trong lễ hội hoa để tưởng niệm.
