Anh - Việt

Bản dịch của từ Poppy trong tiếng Việt

poppy

AdjectiveNoun

poppy (Adjective)

/pˈɑpi/
/pˈɑpi/
AI

Nghĩa 01

(miêu tả nhạc pop) có giai điệu dễ nghe, bắt tai và hấp dẫn ngay lập tức; dễ gây ấn tượng với người nghe.

of popular music tuneful and immediately appealing.

Ví dụ
Album mới của Taylor Swift rất bắt tai và thu hút nhiều bạn trẻ.Taylor Swift's new album is poppy and attracts many young listeners.
Bài hát đó không đủ bắt tai cho bữa tiệc khiêu vũ.The song was not poppy enough for the dance party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

poppy (Noun)

/pˈɑpi/
/pˈɑpi/
AI

Nghĩa 01

Một loài cây thân thảo có hoa đẹp, có mủ trắng và quả nang tròn chứa hạt. Nhiều loài anh túc (poppy) chứa các alcaloid và là nguồn cung cấp các chất như morphine và codeine.

A herbaceous plant with showy flowers milky sap and rounded seed capsules Many poppies contain alkaloids and are a source of drugs such as morphine and codeine.

Ví dụ
Hoa anh túc thường được sử dụng trong các sự kiện xã hội vì vẻ đẹp và biểu tượng của chúng.Poppies are often used in social events for their beauty and symbolism.
Nhiều người không biết rằng hoa anh túc có thể nguy hiểm nếu bị lạm dụng.Many people do not know that poppies can be dangerous if misused.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh