Bản dịch của từ Formative trong tiếng Việt

Formative

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formative(Adjective)

fˈɔɹmətɪv
fˈɑɹmətɪv
01

(Tính từ) Có tác dụng hình thành hoặc ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của một người hoặc một điều gì đó; mang tính định hình, ảnh hưởng lâu dài trong giai đoạn phát triển.

Serving to form something especially having a profound influence on a persons development.

对一个人发展有深远影响的形成性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Formative(Noun)

fˈɔɹmətɪv
fˈɑɹmətɪv
01

Yếu tố hình thành; một phần hoặc yếu tố góp phần tạo nên sự phát triển, hình thành của cái gì đó.

A formative element.

形成要素

formative
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ