Bản dịch của từ Formative trong tiếng Việt
Formative

Formative (Adjective)
(Tính từ) Có tác dụng hình thành hoặc ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của một người hoặc một điều gì đó; mang tính định hình, ảnh hưởng lâu dài trong giai đoạn phát triển.
Serving to form something especially having a profound influence on a persons development.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Formative (Noun)
Yếu tố hình thành; một phần hoặc yếu tố góp phần tạo nên sự phát triển, hình thành của cái gì đó.
A formative element.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "formative" là tính từ chỉ sự hình thành hoặc phát triển trong một giai đoạn đầu. Trong ngữ cảnh giáo dục, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động hoặc đánh giá giúp học sinh phát triển kỹ năng và kiến thức. Trong tiếng Anh, sự phân biệt giữa Anh-Mỹ không đáng kể; tuy nhiên, "formative assessment" được sử dụng phổ biến hơn ở các nước nói tiếng Anh. Từ này kêu âm nhẹ nhàng và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm tâm lý học và giáo dục.
Họ từ
Từ "formative" là tính từ chỉ sự hình thành hoặc phát triển trong một giai đoạn đầu. Trong ngữ cảnh giáo dục, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động hoặc đánh giá giúp học sinh phát triển kỹ năng và kiến thức. Trong tiếng Anh, sự phân biệt giữa Anh-Mỹ không đáng kể; tuy nhiên, "formative assessment" được sử dụng phổ biến hơn ở các nước nói tiếng Anh. Từ này kêu âm nhẹ nhàng và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm tâm lý học và giáo dục.
