Anh - Việt

Bản dịch của từ Formative trong tiếng Việt

formative

NounAdjective

formative (Noun)

/fˈɔɹmətɪv/
/fˈɑɹmətɪv/
AI

Nghĩa 01

Yếu tố hình thành; một phần hoặc yếu tố góp phần tạo nên sự phát triển, hình thành của cái gì đó.

A formative element.

Ví dụ
Gia đình là yếu tố hình thành quan trọng trong hành vi xã hội của một người.Family is a formative element in shaping one's social behavior.
Thiếu mẫu mực tích cực có thể cản trở sự phát triển hình thành trong xã hội.Lack of positive role models can hinder formative development in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

formative (Adjective)

/fˈɔɹmətɪv/
/fˈɑɹmətɪv/
AI

Nghĩa 01

(Tính từ) Có tác dụng hình thành hoặc ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của một người hoặc một điều gì đó; mang tính định hình, ảnh hưởng lâu dài trong giai đoạn phát triển.

Serving to form something especially having a profound influence on a persons development.

Ví dụ
Những trải nghiệm hình thành định hình tính cách của chúng ta ở tuổi thơ ấu.Formative experiences shape our personalities in early childhood.
Những ảnh hưởng hình thành tiêu cực có thể làm trở ngại cho việc phát triển kỹ năng xã hội một cách đáng kể.Negative formative influences can hinder social skills development significantly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh