Bản dịch của từ Ski trong tiếng Việt
Ski
NounVerb

Ski (Noun)
skˈi
skˈi
01
Mỗi chiếc trong cặp miếng dài, hẹp, làm bằng vật liệu cứng nhưng có độ linh hoạt, thường nhọn và cong lên ở phía trước, được gắn dưới chân để đi trên tuyết.
Each of a pair of long, narrow pieces of hard, flexible material, typically pointed and turned up at the front, fastened under the feet for travelling over snow.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
