Bản dịch của từ Ski trong tiếng Việt
Ski

Ski (Noun)
Mỗi chiếc trong cặp miếng dài, hẹp, làm bằng vật liệu cứng nhưng có độ linh hoạt, thường nhọn và cong lên ở phía trước, được gắn dưới chân để đi trên tuyết.
Each of a pair of long, narrow pieces of hard, flexible material, typically pointed and turned up at the front, fastened under the feet for travelling over snow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ski" chỉ đến hành động lướt trên tuyết bằng ván trượt, thiết bị được sử dụng phổ biến trong các hoạt động thể thao mùa đông. Trong tiếng Anh, "ski" là danh từ và động từ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có sự khác biệt nhẹ: /skiː/ ở cả hai, nhưng cách viết thì không khác nhau. Từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh thể thao và giải trí liên quan đến tuyết.
Họ từ
Từ "ski" chỉ đến hành động lướt trên tuyết bằng ván trượt, thiết bị được sử dụng phổ biến trong các hoạt động thể thao mùa đông. Trong tiếng Anh, "ski" là danh từ và động từ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có sự khác biệt nhẹ: /skiː/ ở cả hai, nhưng cách viết thì không khác nhau. Từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh thể thao và giải trí liên quan đến tuyết.
