Bản dịch của từ Skiing trong tiếng Việt
Skiing
Verb

Skiing (Verb)
skˈiɪŋ
skˈiɪŋ
01
Dạng hiện tại tiếp diễn và danh động của động từ "ski" — chỉ hành động trượt tuyết (đang trượt hoặc việc trượt tuyết nói chung).
Present participle and gerund of ski.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
