supportive
supportive (Adjective)
Nghĩa 01
Có tính hỗ trợ; giúp đỡ, tạo điều kiện và khích lệ cho người khác hoặc một việc gì đó.
Providing support.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của supportive (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
supportive hỗ trợ | more supportive hỗ trợ nhiều hơn | most supportive hỗ trợ nhiều nhất |
Kết hợp từ của supportive (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ủng hộ be supportive | Việc hỗ trợ lẫn nhau là rất quan trọng đối với một cộng đồng mạnh mẽ. Being supportive of each other is crucial for a strong community. |
Tìm ai đó hỗ trợ find somebody supportive | Tôi luôn thấy bạn của mình hỗ trợ trong quá trình chuẩn bị IELTS. I always find my friend supportive during my IELTS preparation. |
dường như ủng hộ seem supportive | Nhận xét của cô ấy dường như ủng hộ sáng kiến xã hội. Her comments seem supportive of the social initiative. |
vẫn ủng hộ remain supportive | Tôi vẫn ủng hộ quyết định của bạn tôi đi du học. I remain supportive of my friend's decision to study abroad. |
trở thành ủng hộ become supportive | Việc ủng hộ bạn bè trong những thời điểm khó khăn quan trọng. Being supportive of friends during tough times is important. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “supportive” là một tính từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa chỉ sự ủng hộ hoặc giúp đỡ. Từ này thường được sử dụng để mô tả người, môi trường hoặc hành động có tác dụng khuyến khích và tạo ra một bầu không khí tích cực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của “supportive” không khác nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi. Ở Anh, từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh gắn liền với giáo dục và sức khỏe tâm thần nhiều hơn.