Anh - Việt

Bản dịch của từ Largest trong tiếng Việt

largest

Adjective

largest (Adjective)

/lˈɑɹdʒəst/
/lˈɑɹdʒəst/
AI

Nghĩa 01

Hình thức so sánh nhất của "large", nghĩa là "to nhất" hoặc "lớn nhất" — dùng để mô tả thứ gì đó có kích thước, quy mô, số lượng hoặc tầm quan trọng lớn hơn tất cả những thứ khác trong cùng một nhóm.

superlative form of large most large.

Ví dụ
Cô ấy đã giành giải thưởng lớn nhất trong cuộc thi trên mạng xã hội.She won the largest prize in the social media competition.
Sự kiện lớn nhất của năm thu hút hàng ngàn khán giả.The largest event of the year attracted thousands of attendees.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của largest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

large

lớn

larger

lớn hơn

largest

lớn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh