Bản dịch của từ Bull trong tiếng Việt

Bull

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bull(Noun)

bˈʊl
ˈbʊɫ
01

Người mạnh mẽ hoặc hung hăng

A strong or aggressive person

一个坚强或凶猛的人

Ví dụ
02

Một con bò đực trưởng thành

An adult bull

一头成年雄性牛

Ví dụ
03

Nhà đầu tư chứng khoán tin rằng giá sẽ tăng

An investor believes that stock prices will go up.

一位相信股市行情会看涨的投资者

Ví dụ

Bull(Verb)

bˈʊl
ˈbʊɫ
01

Hành xử một cách tự tin và lạc quan trên thị trường tài chính

A stock investor believes the price will go up.

在金融环境中表现出看涨的态度

Ví dụ
02

Tiến bước một cách mạnh mẽ hoặc đẩy mạnh về phía trước

An adult bull

奋勇前进

Ví dụ

Họ từ