ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bull
Người mạnh mẽ hoặc hung hăng
A strong or aggressive person
一个坚强或凶猛的人
Một con bò đực trưởng thành
An adult bull
一头成年雄性牛
Nhà đầu tư chứng khoán tin rằng giá sẽ tăng
An investor believes that stock prices will go up.
一位相信股市行情会看涨的投资者
Hành xử một cách tự tin và lạc quan trên thị trường tài chính
A stock investor believes the price will go up.
在金融环境中表现出看涨的态度
Tiến bước một cách mạnh mẽ hoặc đẩy mạnh về phía trước
奋勇前进
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/Bull/