Bản dịch của từ Bull trong tiếng Việt

Bull

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bull (Noun)

bˈʊl
bˈʊl
01

Người mua cổ phiếu với hy vọng giá sẽ tăng để bán lại kiếm lời sau này.

A person who buys shares hoping to sell them at a higher price later.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Con bò đực chưa thiến (đàn bò đực dùng để phối giống hoặc giữ tính đực).

An uncastrated male bovine animal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lời nói hoặc văn viết ngu ngốc, không đúng sự thật, vô nghĩa; những điều nhảm nhí, nói linh tinh.

Stupid or untrue talk or writing; nonsense.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Trong ngữ cảnh này, “bull” là một sắc lệnh hay tông thư do Giáo hoàng ban hành — tức là văn thư chính thức và quan trọng của Giáo hội Công giáo.

A papal edict.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Trong ngữ cảnh này, "bull" được dùng để chỉ "bullseye" — tức điểm ròn trung tâm, mục tiêu chính giữa (vòng tròn ở giữa mục tiêu mà người bắn nhắm tới).

A bullseye.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bull (Verb)

bˈʊl
bˈʊl
01

(dùng cho bò cái) cư xử hoặc có dấu hiệu giống như đang động (có nhu cầu sinh sản): tỏ ra kích thích, tìm bò đực, kêu, cọ xát, hay đứng yên cho bò đực gắn vào.

(of a cow) behave in a manner characteristic of being on heat.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dồn, đẩy mạnh hoặc xô mạnh một cách dữ dội; dùng sức mạnh để ép hoặc di chuyển vật gì đó.

Push or move powerfully or violently.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ