Bản dịch của từ Bull trong tiếng Việt
Bull

Bull (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, "bull" được dùng để chỉ "bullseye" — tức điểm ròn trung tâm, mục tiêu chính giữa (vòng tròn ở giữa mục tiêu mà người bắn nhắm tới).
A bullseye.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bull (Verb)
(dùng cho bò cái) cư xử hoặc có dấu hiệu giống như đang động (có nhu cầu sinh sản): tỏ ra kích thích, tìm bò đực, kêu, cọ xát, hay đứng yên cho bò đực gắn vào.
(of a cow) behave in a manner characteristic of being on heat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dồn, đẩy mạnh hoặc xô mạnh một cách dữ dội; dùng sức mạnh để ép hoặc di chuyển vật gì đó.
Push or move powerfully or violently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bull" trong tiếng Anh có nghĩa là con bò đực, thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp và chăn nuôi. Bên cạnh đó, "bull" còn được sử dụng trong nghĩa bóng để chỉ những người đàn ông mạnh mẽ, hoặc để miêu tả hành động lừa gạt, thường xuất hiện trong các cụm từ như "bull market" (thị trường tăng giá) trong kinh tế. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về viết và phát âm, tuy nhiên, "bull" có thể được dùng rộng rãi hơn trong tiếng Mỹ với nghĩa tương đối bóng bẩy hơn.
Họ từ
Từ "bull" trong tiếng Anh có nghĩa là con bò đực, thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp và chăn nuôi. Bên cạnh đó, "bull" còn được sử dụng trong nghĩa bóng để chỉ những người đàn ông mạnh mẽ, hoặc để miêu tả hành động lừa gạt, thường xuất hiện trong các cụm từ như "bull market" (thị trường tăng giá) trong kinh tế. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về viết và phát âm, tuy nhiên, "bull" có thể được dùng rộng rãi hơn trong tiếng Mỹ với nghĩa tương đối bóng bẩy hơn.
