Bản dịch của từ Piglet trong tiếng Việt

Piglet

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Piglet (Noun)

pˈɪglɪt
pˈɪglɪt
01

Một con lợn cái/đực còn nhỏ, mới sinh hoặc còn con; còn gọi là

A young pig.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ