processor
Noun
processor (Noun)
/pɹˈɑsˌɛsɚ/
/pɹˈoʊsɛsəɹ/
AI
Ví dụ
Máy xay thức ăn làm cho việc nấu ăn nhanh hơn và dễ dàng hơn.The food processor made cooking faster and easier.
Máy xử lý dữ liệu giúp phân tích kết quả khảo sát một cách hiệu quả.The data processor helped analyze the survey results efficiently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của processor (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
processor | processors |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "processor" trong tiếng Anh có nghĩa là bộ xử lý, thường chỉ về thiết bị phần cứng trong máy tính có nhiệm vụ xử lý thông tin. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "processor" được sử dụng đồng nhất, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể ít được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi mà nó thường xuyên xuất hiện trong các cuộc giao tiếp về công nghệ thông tin.