innate
Adjective
innate (Adjective)
/ɪnˈeit/
/ɪnˈeit/
AI
Ví dụ
Cô ấy có khả năng bẩm sinh để kết nối với những người khác một cách dễ dàng.She had an innate ability to connect with others effortlessly.
Lòng tốt bẩm sinh của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một nhân vật được yêu mến trong cộng đồng.His innate kindness made him a beloved figure in the community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của innate (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
innate bẩm sinh | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "innate" (tính từ) có nghĩa là những đặc điểm, khả năng hoặc tính chất bẩm sinh, vốn đã có sẵn từ khi sinh ra, không phải do học hỏi hay trải nghiệm. Trong tiếng Anh, "innate" được sử dụng tương tự trong cả British English và American English mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như sinh học, tâm lý học và triết học để mô tả những yếu tố tự nhiên, không bị ảnh hưởng bởi môi trường.