Bản dịch của từ Inborn trong tiếng Việt
Inborn

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "inborn" là tính từ, có nghĩa là “bẩm sinh” hay “di truyền”, chỉ những đặc điểm hoặc khả năng mà một người có từ khi sinh ra, không phải do ảnh hưởng của môi trường. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt về viết hoặc phát âm giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, người bản ngữ Anh thường sử dụng từ này trong ngữ cảnh về tính cách hoặc khả năng tự nhiên, trong khi tiếng Mỹ đa dạng hơn trong việc áp dụng "inborn" vào các lĩnh vực khác nhau, bao gồm cả tâm lý học và sinh học.
Từ "inborn" là tính từ, có nghĩa là “bẩm sinh” hay “di truyền”, chỉ những đặc điểm hoặc khả năng mà một người có từ khi sinh ra, không phải do ảnh hưởng của môi trường. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt về viết hoặc phát âm giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, người bản ngữ Anh thường sử dụng từ này trong ngữ cảnh về tính cách hoặc khả năng tự nhiên, trong khi tiếng Mỹ đa dạng hơn trong việc áp dụng "inborn" vào các lĩnh vực khác nhau, bao gồm cả tâm lý học và sinh học.
