Bản dịch của từ Inborn trong tiếng Việt

Inborn

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inborn (Adjective)

ˈɪnbˌɔɹn
ˈɪnbˈɑɹn
01

Có từ khi sinh ra; bẩm sinh — thuộc về đặc điểm, khả năng hoặc tình trạng đã có ngay từ lúc mới sinh, không phải do học hỏi hay trải nghiệm sau này.

Existing from birth.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh