Anh - Việt

Bản dịch của từ Inborn trong tiếng Việt

inborn

Adjective

inborn (Adjective)

/ˈɪnbˌɔɹn/
/ˈɪnbˈɑɹn/
AI

Nghĩa 01

Có từ khi sinh ra; bẩm sinh — thuộc về đặc điểm, khả năng hoặc tình trạng đã có ngay từ lúc mới sinh, không phải do học hỏi hay trải nghiệm sau này.

Existing from birth.

Ví dụ
Tài năng bẩm sinh về hội họa của cô ấy rõ ràng từ khi còn nhỏ.Her inborn talent for painting was evident from a young age.
Sự tốt bụng bẩm sinh của các thành viên cộng đồng khiến thị trấn trở nên thân thiện.The inborn kindness of the community members made the town welcoming.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh