inborn
Adjective
inborn (Adjective)
/ˈɪnbˌɔɹn/
/ˈɪnbˈɑɹn/
AI
Ví dụ
Tài năng bẩm sinh về hội họa của cô ấy rõ ràng từ khi còn nhỏ.Her inborn talent for painting was evident from a young age.
Sự tốt bụng bẩm sinh của các thành viên cộng đồng khiến thị trấn trở nên thân thiện.The inborn kindness of the community members made the town welcoming.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inborn" là tính từ, có nghĩa là “bẩm sinh” hay “di truyền”, chỉ những đặc điểm hoặc khả năng mà một người có từ khi sinh ra, không phải do ảnh hưởng của môi trường. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt về viết hoặc phát âm giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, người bản ngữ Anh thường sử dụng từ này trong ngữ cảnh về tính cách hoặc khả năng tự nhiên, trong khi tiếng Mỹ đa dạng hơn trong việc áp dụng "inborn" vào các lĩnh vực khác nhau, bao gồm cả tâm lý học và sinh học.