Bản dịch của từ Cartridge trong tiếng Việt

Cartridge

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cartridge (Noun Countable)

kˈɑɹtɹədʒəz
kˈɑɹtɹədʒəz
01

Vỏ đạn: vỏ kim loại hoặc nhựa chứa thuốc nổ, kíp nổ và đạn, được bắn ra từ súng khi kích nổ.

A metal or plastic case containing a bullet primer and powder which is fired from a gun.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh