cartridge
Noun Countable
cartridge (Noun Countable)
/kˈɑɹtɹədʒəz/
/kˈɑɹtɹədʒəz/
AI
Ví dụ
Cảnh sát đã tìm thấy một viên đạn tại hiện trường vụ án.The police found a cartridge at the crime scene.
Anh ta phủ nhận sở hữu bất kỳ viên đạn nào cho súng săn của mình.He denied owning any cartridges for his hunting rifle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cartridge" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "cartrige", chỉ một vật chứa, thường dùng để nạp đạn cho súng hoặc để chứa mực in trong máy in. Trong tiếng Anh, "cartridge" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ ở một số vùng. Cụ thể, trong lĩnh vực in ấn, "cartridge" chỉ đến một bộ phận thay thế chứa mực, ảnh hưởng đến sự tiện lợi và hiệu suất của thiết bị.