Bản dịch của từ Textbook trong tiếng Việt
Textbook

Textbook (Adjective)
Mô tả điều gì đó đúng theo tiêu chuẩn, khuôn mẫu hoặc điển hình; điển hình, chuẩn mực và dễ nhận biết như trong sách giáo khoa.
Conforming or corresponding to an established standard or type.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Textbook (Noun)
Một cuốn sách được dùng làm tài liệu chuẩn để học và tham khảo về một môn học cụ thể.
A book used as a standard work for the study of a particular subject.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "textbook" thường được định nghĩa là sách học tập được sử dụng trong giáo dục nhằm cung cấp kiến thức nền tảng về một môn học cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, "textbook" được sử dụng phổ biến để chỉ các loại sách giáo khoa ở mọi bậc học. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh đôi khi sử dụng từ "coursebook" để chỉ những sách học theo khóa học cụ thể hơn. Cả hai từ này đều mang cùng ý nghĩa nhưng có thể khác biệt về ngữ cảnh và mức độ sử dụng trong từng khu vực.
Từ "textbook" thường được định nghĩa là sách học tập được sử dụng trong giáo dục nhằm cung cấp kiến thức nền tảng về một môn học cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, "textbook" được sử dụng phổ biến để chỉ các loại sách giáo khoa ở mọi bậc học. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh đôi khi sử dụng từ "coursebook" để chỉ những sách học theo khóa học cụ thể hơn. Cả hai từ này đều mang cùng ý nghĩa nhưng có thể khác biệt về ngữ cảnh và mức độ sử dụng trong từng khu vực.
