Bản dịch của từ Textbook trong tiếng Việt

Textbook

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Textbook (Adjective)

tˈɛkstbʊk
tˈɛkstbʊk
01

Mô tả điều gì đó đúng theo tiêu chuẩn, khuôn mẫu hoặc điển hình; điển hình, chuẩn mực và dễ nhận biết như trong sách giáo khoa.

Conforming or corresponding to an established standard or type.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Textbook (Noun)

tˈɛkstbʊk
tˈɛkstbʊk
01

Một cuốn sách được dùng làm tài liệu chuẩn để học và tham khảo về một môn học cụ thể.

A book used as a standard work for the study of a particular subject.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh