Bản dịch của từ Introduction trong tiếng Việt
Introduction

Introduction (Noun Countable)
Phần mở đầu hoặc lời giới thiệu để bắt đầu một bài nói, bài viết, sự kiện hoặc để giới thiệu người/ý tưởng; đoạn giới thiệu giúp người nghe/độc giả biết tổng quan trước khi vào nội dung chính.
Introduction, introduction, opening.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Introduction (Noun)
Đoạn hoặc phần mở đầu giới thiệu một nội dung lớn hơn; thường là phần giải thích, trình bày mục đích hoặc tóm tắt ở đầu một cuốn sách, báo cáo hoặc bài phát biểu.
A thing preliminary to something else, especially an explanatory section at the beginning of a book, report, or speech.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động giới thiệu một điều gì đó (ví dụ: giới thiệu một người, một ý tưởng, một sản phẩm hoặc một chủ đề) để người khác biết đến hoặc hiểu về nó.
The action of introducing something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "introduction" có nghĩa là sự giới thiệu, thường dùng để chỉ phần mở đầu của một văn bản hoặc bài thuyết trình, nơi mà các thông tin cơ bản về chủ đề sẽ được trình bày. Trong tiếng Anh, cả British và American đều sử dụng "introduction" với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt trong cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với người Mỹ thường nhấn mạnh vào sự cá nhân hóa và sự mới mẻ trong phần giới thiệu.
Họ từ
Từ "introduction" có nghĩa là sự giới thiệu, thường dùng để chỉ phần mở đầu của một văn bản hoặc bài thuyết trình, nơi mà các thông tin cơ bản về chủ đề sẽ được trình bày. Trong tiếng Anh, cả British và American đều sử dụng "introduction" với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt trong cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với người Mỹ thường nhấn mạnh vào sự cá nhân hóa và sự mới mẻ trong phần giới thiệu.

