explanatory
Adjective
explanatory (Adjective)
/ɪksplˈænətˌɔɹi/
/ɪksplˈænətˌoʊɹi/
AI
Ví dụ
Video giải thích làm sáng tỏ vấn đề xã hội một cách hiệu quả.The explanatory video clarified the social issue effectively.
Cô ấy đã thực hiện một bài thuyết trình giải thích về tác động xã hội của công nghệ.She gave an explanatory presentation on the social impact of technology.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "explanatory" là một tính từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa liên quan đến việc giải thích hoặc làm sáng tỏ một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến với ý nghĩa tương tự, như trong "explanatory note" (ghi chú giải thích). Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng, nhưng ít phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh formal. Tiếng Anh Anh và Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc viết. Tóm lại, "explanatory" được sử dụng để chỉ các thông tin hoặc tài liệu có chức năng giải thích, làm rõ ràng.