Bản dịch của từ Pump trong tiếng Việt

Pump

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pump(Noun)

pəmp
pˈʌmp
01

Một loại súng săn hoặc súng cảnh có cơ chế bơm (kéo một tay cầm trên thân súng về trước rồi về sau) để nạp vỏ đạn vào buồng; gọi là súng ngắn bơm hoặc súng bơm.

A pump-action shotgun.

泵动霰弹枪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong sinh học, “pump” là một cơ chế vận chuyển chủ động trong tế bào, dùng protein màng để di chuyển các ion nhất định qua màng tế bào từ nơi có nồng độ thấp lên nơi có nồng độ cao (ngược chiều gradien nồng độ), thường cần năng lượng (ví dụ ATP).

An active transport mechanism in living cells by which specific ions are moved through the cell membrane against a concentration gradient.

主动运输机制

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loại giày nữ lịch sự, thường gót thấp hoặc vừa, mũi tròn hoặc nhọn, dùng để đi trong những dịp trang trọng hoặc công sở (còn gọi là "court shoe" trong tiếng Anh).

A court shoe.

女鞋

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một thiết bị cơ khí dùng lực hút hoặc ép để nâng hoặc chuyển dịch chất lỏng, nén khí, hoặc bơm không khí vào các vật cần hơi như săm lốp.

A mechanical device using suction or pressure to raise or move liquids, compress gases, or force air into inflatable objects such as tyres.

机械装置,用于提升或移动液体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một loại giày thể thao nhẹ, thường có đế bằng và được dùng để chơi thể thao hoặc mang hằng ngày; trong tiếng Anh cổ hơn gọi là 'plimsoll'.

A sports shoe; a plimsoll.

运动鞋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Pump (Noun)

SingularPlural

Pump

Pumps

Pump(Verb)

pəmp
pˈʌmp
01

Dùng máy bơm hoặc bơm tay để đưa không khí hoặc chất lỏng vào một vật (ví dụ: bơm lốp xe, bơm bóng bay) cho đến khi đầy hoặc đạt áp suất cần thiết.

Fill (something such as a tyre or balloon) with liquid or gas using a pump.

用泵向物体充气或加液体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hút sữa từ bầu ngực bằng máy/hút tay (máy hút sữa), thường để trữ hoặc cho bé bú bằng bình.

Draw (milk) from the breast using a breast pump, typically in order to feed a baby by means of a bottle.

用吸奶器从乳房抽取乳汁

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cố gắng moi thông tin từ ai đó bằng cách hỏi đi hỏi lại hoặc truy vấn liên tục.

Try to elicit information from (someone) by persistent questioning.

不断询问以获取信息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Di chuyển mạnh mẽ theo hướng lên xuống (lặp đi lặp lại), thường với động tác đột ngột hoặc dứt khoát.

Move vigorously up and down.

上下剧烈移动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Ép hoặc làm cho chất lỏng, khí... chuyển động hoặc chảy bằng dụng cụ bơm hoặc theo cách giống như bơm.

Force (liquid, gas, etc.) to move by or as if by means of a pump.

用泵使液体或气体流动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Pump (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Pump

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Pumped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Pumped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Pumps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Pumping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ