daylight
daylight (Noun)
Nghĩa 01
Ánh sáng tự nhiên ban ngày, ánh sáng từ mặt trời vào ban ngày.
The natural light of the day.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của daylight (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
daylight | - |
Kết hợp từ của daylight (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ánh nắng sáng bright daylight | Ánh sáng ban ngày sáng có thể cải thiện năng suất trong các buổi gặp gỡ xã hội. Bright daylight can improve productivity during social gatherings. |
ánh sáng ban ngày đầy đủ full daylight | Sự kiện xã hội diễn ra trong ánh sáng mặt trời đầy đủ. The social event took place in full daylight. |
ban ngày sáng sủa broad daylight | Tội phạm thực hiện vào ban ngày đang gây báo động trong xã hội. Crimes committed in broad daylight are alarming in our society. |
ánh sáng tự nhiên natural daylight | Ánh sáng tự nhiên cải thiện tâm trạng trong các buổi viết. Natural daylight improves mood during writing sessions. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "daylight" là danh từ chỉ ánh sáng tự nhiên do mặt trời phát ra vào ban ngày. Trong ngữ cảnh khác, nó cũng có thể ám chỉ đến thời gian trong ngày khi có ánh sáng mặt trời. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ về âm thanh hoặc cách viết từ này. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "daylight" còn được sử dụng như một phép ẩn dụ để chỉ sự rõ ràng hoặc sự minh bạch trong một vấn đề nào đó.