intrusive
intrusive (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Gây phiền toái hoặc làm gián đoạn vì xâm phạm, không được mời hoặc không được chào đón.
Causing disruption or annoyance through being unwelcome or uninvited.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của intrusive (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
intrusive xâm nhập | more intrusive xâm nhập nhiều hơn | most intrusive xâm nhập nhiều nhất |
Kết hợp từ của intrusive (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất xâm lấn extremely intrusive | Mạng xã hội có thể rất xâm nhập vào cuộc sống cá nhân của mọi người. Social media can be extremely intrusive in people's personal lives. |
quá xâm lấn overly intrusive | Nhiều nền tảng mạng xã hội xâm phạm quá mức vào việc thu thập dữ liệu người dùng. Many social media platforms are overly intrusive with user data collection. |
quá xâm lấn excessively intrusive | Chương trình giám sát của chính phủ quá xâm phạm. The government's surveillance program is excessively intrusive. |
rất xâm nhập very intrusive | Câu hỏi liên tục về cuộc sống cá nhân của tôi rất xâm phạm. Her constant questions about my personal life were very intrusive. |
quan châm không cần thiết unnecessarily intrusive | Cô ấy thấy câu hỏi quá xâm nhập không cần thiết. She found the questions unnecessarily intrusive. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "intrusive" trong tiếng Anh có nghĩa là gây ra sự can thiệp, xâm nhập một cách không mong muốn hoặc phiền phức. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi làm phiền hoặc sự xâm lấn vào không gian riêng tư của người khác. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh tính chất đột ngột và không mong muốn của sự xâm lấn này. Cả hai biến thể đều có cách phát âm tương tự, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, phản ánh các khía cạnh văn hóa và xã hội riêng biệt.