Bản dịch của từ Intrusive trong tiếng Việt
Intrusive

Intrusive (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gây phiền toái hoặc làm gián đoạn vì xâm phạm, không được mời hoặc không được chào đón.
Causing disruption or annoyance through being unwelcome or uninvited.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "intrusive" trong tiếng Anh có nghĩa là gây ra sự can thiệp, xâm nhập một cách không mong muốn hoặc phiền phức. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi làm phiền hoặc sự xâm lấn vào không gian riêng tư của người khác. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh tính chất đột ngột và không mong muốn của sự xâm lấn này. Cả hai biến thể đều có cách phát âm tương tự, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, phản ánh các khía cạnh văn hóa và xã hội riêng biệt.
Họ từ
Từ "intrusive" trong tiếng Anh có nghĩa là gây ra sự can thiệp, xâm nhập một cách không mong muốn hoặc phiền phức. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi làm phiền hoặc sự xâm lấn vào không gian riêng tư của người khác. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh tính chất đột ngột và không mong muốn của sự xâm lấn này. Cả hai biến thể đều có cách phát âm tương tự, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, phản ánh các khía cạnh văn hóa và xã hội riêng biệt.
