Bản dịch của từ Uncommon trong tiếng Việt

Uncommon

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncommon (Adjective)

ənkˈɑmn
ənkˈɑmn
01

Không phổ biến; khác thường, không hay gặp trong đời sống hàng ngày.

Out of the ordinary unusual.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ