Bản dịch của từ Uncommon trong tiếng Việt

Uncommon

AdjectiveAdverb

Uncommon (Adjective)

ənkˈɑmn
ənkˈɑmn
01

Khác thường; bất thường.

Out of the ordinary unusual

Ví dụ

Her choice of clothing was uncommon for that formal event.

Lựa chọn trang phục của cô ấy không phổ biến cho sự kiện trang trọng đó.

Living in a treehouse is an uncommon way of life.

Sống trong căn nhà trên cây là một cách sống không phổ biến.

Kết hợp từ của Uncommon (Adjective)

CollocationVí dụ

Relatively uncommon

Tương đối không phổ biến

In small towns, social media is relatively uncommon among the elderly.

Ở các thị trấn nhỏ, mạng xã hội không phổ biến đối với người cao tuổi.

By no means uncommon

Không hề hiếm gặp

In our society, being a vegetarian is by no means uncommon.

Trong xã hội chúng tôi, việc ăn chay không hề hiếm gặp.

Still uncommon

Vẫn chưa phổ biến

Using social media for job hunting is still uncommon.

Sử dụng mạng xã hội để tìm việc vẫn chưa phổ biến.

Very uncommon

Rất hiếm

Finding a four-leaf clover is very uncommon.

Tìm một chiếc lá bốn lá rất hiếm.

Fairly uncommon

Khá hiếm khi

Finding a unicorn in a city is fairly uncommon.

Tìm một con thỏ trong thành phố là khá hiếm.

Uncommon (Adverb)

ənkˈɑmn
ənkˈɑmn
01

Đáng chú ý.

Remarkably

Ví dụ

She sings uncommonly well at the karaoke contest.

Cô ấy hát rất hay trong cuộc thi karaoke.

They dressed uncommonly for the fancy dress party.

Họ mặc rất lạ cho buổi tiệc mặc đẹp.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Uncommon

Không có idiom phù hợp