Bản dịch của từ Remarkably trong tiếng Việt

Remarkably

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remarkably(Adverb)

ɹimˈɑɹkəbli
ɹɪmˈɑɹkəbli
01

Diễn tả hành động hoặc tính chất một cách đáng chú ý, khác thường hoặc gây ấn tượng mạnh.

(manner) In a remarkable manner.

显著地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(đánh giá) Dùng để nhấn mạnh, thu hút sự chú ý vào một điều gì đó đặc biệt, đáng ngạc nhiên hoặc đáng chú ý.

(evaluative) Used to draw special attention to a proposition.

显著地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(mức độ) Đến mức đáng chú ý; rất, một cách rõ rệt khiến người ta dễ nhận ra hoặc ấn tượng.

(degree) To a noteworthy extent.

显著地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ