Anh - Việt

Bản dịch của từ Remarkably trong tiếng Việt

remarkably

Adverb

remarkably (Adverb)

/ɹimˈɑɹkəbli/
/ɹɪmˈɑɹkəbli/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả hành động hoặc tính chất một cách đáng chú ý, khác thường hoặc gây ấn tượng mạnh.

(manner) In a remarkable manner.

Ví dụ
Cô ấy đã nói rất hay trong sự kiện xã hội.She spoke remarkably well during the social event.
Tài năng của anh ấy được thể hiện rõ ràng trong buổi họp mặt xã hội.His talent was remarkably evident in the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(đánh giá) Dùng để nhấn mạnh, thu hút sự chú ý vào một điều gì đó đặc biệt, đáng ngạc nhiên hoặc đáng chú ý.

(evaluative) Used to draw special attention to a proposition.

Ví dụ
Cô ấy đã cải thiện đáng kể các kỹ năng xã hội của mình trong một thời gian ngắn.She remarkably improved her social skills in a short time.
Sự kiện này đã thu hút được sự tham dự đông đảo của cộng đồng xã hội.The event was remarkably well-attended by the social community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(mức độ) Đến mức đáng chú ý; rất, một cách rõ rệt khiến người ta dễ nhận ra hoặc ấn tượng.

(degree) To a noteworthy extent.

Ví dụ
Sự kiện này đã thu hút được sự tham dự đông đảo của cộng đồng địa phương.The event was remarkably well-attended by the local community.
Những nỗ lực gây quỹ từ thiện của cô đã thành công đáng kể.Her efforts to raise funds for the charity were remarkably successful.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh