Bản dịch của từ Remarkably trong tiếng Việt
Remarkably

Remarkably (Adverb)
(mức độ) Đến mức đáng chú ý; rất, một cách rõ rệt khiến người ta dễ nhận ra hoặc ấn tượng.
(degree) To a noteworthy extent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(đánh giá) Dùng để nhấn mạnh, thu hút sự chú ý vào một điều gì đó đặc biệt, đáng ngạc nhiên hoặc đáng chú ý.
(evaluative) Used to draw special attention to a proposition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn tả hành động hoặc tính chất một cách đáng chú ý, khác thường hoặc gây ấn tượng mạnh.
(manner) In a remarkable manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "remarkably" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách đáng chú ý hoặc xuất sắc. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc ấn tượng về một sự vật, hiện tượng nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự trong cả ngữ viết và ngữ nói mà không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, mức độ phổ biến và vùng miền có thể ảnh hưởng đến cách dùng từ, với "remarkably" thường xuất hiện trong văn văn học và nghiên cứu.
Họ từ
Từ "remarkably" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách đáng chú ý hoặc xuất sắc. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc ấn tượng về một sự vật, hiện tượng nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự trong cả ngữ viết và ngữ nói mà không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, mức độ phổ biến và vùng miền có thể ảnh hưởng đến cách dùng từ, với "remarkably" thường xuất hiện trong văn văn học và nghiên cứu.
