Anh - Việt

Bản dịch của từ Noteworthy trong tiếng Việt

noteworthy

Adjective

noteworthy (Adjective)

/nˈoʊtwˌɝði/
/nˈoʊtwˌɝɹði/
AI

Nghĩa 01

Đáng được chú ý; đáng lưu ý vì có tính thú vị hoặc quan trọng, nên được để ý hoặc nhắc tới.

Worth paying attention to interesting or significant.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đã tổ chức một sự kiện đáng chú ý vào tuần trước.The community center hosted a noteworthy event last week.
Cô ấy nhận được một giải thưởng đáng chú ý vì công việc từ thiện của mình.She received a noteworthy award for her charity work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của noteworthy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

noteworthy

đáng chú ý

noteworthier

không phải người sửa chữa

noteworthiest

khôngeworthiest

Kết hợp từ của noteworthy (Adjective)

ADVERB + noteworthyPREPOSITIONVERBS + noteworthy
Kết hợp từ của noteworthy
Collocation
Ví dụ

đặc biệt đáng chú ý

especially noteworthy

Sự kiện cộng đồng thật sự đáng chú ý với 500 người tham dự.

The community event was especially noteworthy for its large attendance of 500.

đặc biệt đáng chú ý

particularly noteworthy

Việc mở trung tâm cộng đồng là điều đặc biệt đáng chú ý với cư dân địa phương.

The community center's opening was particularly noteworthy for local residents.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh