noteworthy
noteworthy (Adjective)
Nghĩa 01
Đáng được chú ý; đáng lưu ý vì có tính thú vị hoặc quan trọng, nên được để ý hoặc nhắc tới.
Worth paying attention to interesting or significant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của noteworthy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
noteworthy đáng chú ý | noteworthier không phải người sửa chữa | noteworthiest khôngeworthiest |
Kết hợp từ của noteworthy (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đặc biệt đáng chú ý especially noteworthy | Sự kiện cộng đồng thật sự đáng chú ý với 500 người tham dự. The community event was especially noteworthy for its large attendance of 500. |
đặc biệt đáng chú ý particularly noteworthy | Việc mở trung tâm cộng đồng là điều đặc biệt đáng chú ý với cư dân địa phương. The community center's opening was particularly noteworthy for local residents. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "noteworthy" được sử dụng để chỉ một điều gì đó đáng chú ý, quan trọng hoặc xứng đáng nhận được sự chú ý. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả những thành tựu, sự kiện hay đặc điểm nổi bật. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "noteworthy" với cùng nghĩa và cấu trúc, không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, bối cảnh nơi từ này được sử dụng có thể khác nhau, đặc biệt trong văn viết học thuật hoặc báo chí.