Bản dịch của từ Evaluative trong tiếng Việt
Evaluative

Evaluative (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có thái độ xét đoán, đánh giá; thường nhìn sự việc theo cách giản lược, gán cho một nhãn mác hoặc đánh giá đơn giản thay vì xem xét đầy đủ.
Judgmental tending to reduce a thing to a simple evaluation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "evaluative" là tính từ dùng để mô tả quá trình đánh giá hoặc xem xét giá trị, chất lượng của một đối tượng hoặc hiện tượng nào đó. Trong ngữ cảnh giáo dục và nghiên cứu, nó thường liên quan đến việc phân tích và đưa ra phán xét có cơ sở. Phiên bản của từ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt lớn về ý nghĩa hoặc cách sử dụng, cả hai đều được dùng để chỉ những hoạt động có tính chất đánh giá. Tuy nhiên, trong một số tình huống, cách phát âm có thể khác nhau nhưng vẫn không ảnh hưởng đến ý nghĩa chung của từ.
Họ từ
Từ "evaluative" là tính từ dùng để mô tả quá trình đánh giá hoặc xem xét giá trị, chất lượng của một đối tượng hoặc hiện tượng nào đó. Trong ngữ cảnh giáo dục và nghiên cứu, nó thường liên quan đến việc phân tích và đưa ra phán xét có cơ sở. Phiên bản của từ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt lớn về ý nghĩa hoặc cách sử dụng, cả hai đều được dùng để chỉ những hoạt động có tính chất đánh giá. Tuy nhiên, trong một số tình huống, cách phát âm có thể khác nhau nhưng vẫn không ảnh hưởng đến ý nghĩa chung của từ.
