judgmental
judgmental (Adjective)
Nghĩa 01
Có thái độ hay cách nhìn quá khắt khe, hay phán xét người khác một cách nhanh chóng và tiêu cực.
having or displaying an excessively critical point of view.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của judgmental (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
judgmental phê phán | more judgmental phán xét nhiều hơn | most judgmental phán xét nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "judgmental" được sử dụng để mô tả một người có xu hướng phê phán hoặc đánh giá người khác một cách khắt khe. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu khoan dung và sự sẵn sàng chỉ trích. Trong tiếng Anh Mỹ, "judgmental" phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng "judgemental". Phát âm trong tiếng Anh Mỹ là /ˈdʒʌdʒ.məntəl/ và trong tiếng Anh Anh là /ˈdʒʌdʒ.ment.əl/, với sự khác biệt nhỏ về âm vị.