Bản dịch của từ Iterative trong tiếng Việt
Iterative

Iterative (Adjective)
Liên quan đến việc lặp lại nhiều lần (nhất là trong các quá trình toán học hoặc xử lý tính toán), tức là làm hoặc thực hiện cùng một bước/thuật toán lặp đi lặp lại để tiến tới kết quả.
Relating to or involving iteration especially of a mathematical or computational process.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "iterative" có nguồn gốc từ tiếng Latin "iterare", có nghĩa là lặp lại. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, khoa học máy tính và quản lý dự án để mô tả một quá trình lặp lại nhằm cải thiện kết quả hoặc sản phẩm. Phiên bản British English và American English của từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay phát âm, nhưng trong ngữ cảnh ứng dụng, "iterative" thường xuất hiện trong các phương pháp phát triển phần mềm Agile, nơi nhấn mạnh tính lặp lại và cải tiến liên tục.
Họ từ
Từ "iterative" có nguồn gốc từ tiếng Latin "iterare", có nghĩa là lặp lại. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, khoa học máy tính và quản lý dự án để mô tả một quá trình lặp lại nhằm cải thiện kết quả hoặc sản phẩm. Phiên bản British English và American English của từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay phát âm, nhưng trong ngữ cảnh ứng dụng, "iterative" thường xuất hiện trong các phương pháp phát triển phần mềm Agile, nơi nhấn mạnh tính lặp lại và cải tiến liên tục.
