Bản dịch của từ Iterative trong tiếng Việt

Iterative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Iterative(Adjective)

ˈɪtɚeɪtɪv
ˈɪtəɹeɪtɪv
01

Liên quan đến việc lặp lại nhiều lần (nhất là trong các quá trình toán học hoặc xử lý tính toán), tức là làm hoặc thực hiện cùng một bước/thuật toán lặp đi lặp lại để tiến tới kết quả.

Relating to or involving iteration especially of a mathematical or computational process.

与迭代相关,特别是数学或计算过程中的反复操作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ