Bản dịch của từ Iteration trong tiếng Việt

Iteration

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Iteration (Noun)

ˌɪtɚˈeɪʃən
ˌɪtɚˈeɪʃən
01

Hành động lặp lại một quá trình hoặc một câu nói nhiều lần; việc làm lại để cải thiện hoặc kiểm tra kết quả.

The repetition of a process or utterance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ