shore
shore (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của shore (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
shore | shores |
Kết hợp từ của shore (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bên bờ của on the shores of | Nhiều gia đình đã tụ tập trên bờ hồ Michigan vào mùa hè trước. Many families gathered on the shores of Lake Michigan last summer. |
xung quanh bờ biển around the shore of | Chúng tôi tụ tập quanh bờ hồ Michigan để tổ chức buổi picnic. We gathered around the shore of Lake Michigan for the picnic. |
bờ biển by the shore | Nhiều người tụ tập bên bờ biển cho các sự kiện xã hội mỗi cuối tuần. Many people gather by the shore for social events every weekend. |
bờ biển của shore of | Nhiều người tụ tập ở bờ hồ Michigan cho các sự kiện xã hội. Many people gather on the shore of Lake Michigan for social events. |
vượt bờ beyond the shore | Nhiều sự kiện xã hội diễn ra ngoài bờ của trung tâm cộng đồng. Many social events occur beyond the shore of the community center. |
shore (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của shore (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | shear |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | shorn |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | shore |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | shears |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | shearing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shore" trong tiếng Anh có nghĩa là bờ biển hoặc vùng đất liền gần biển. Trong ngữ cảnh địa lý, "shore" thường đề cập đến khu vực tiếp giáp giữa nước và đất. Trong tiếng Anh Anh, từ này sử dụng phổ biến trong cả viết và nói, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, "shore" được sử dụng chủ yếu để chỉ bờ biển hơn là vùng nước trong. Phát âm trong cả hai biến thể khá giống nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh và đối tượng áp dụng có thể khác nhau giữa hai tiếng.
