Bản dịch của từ Obliquely trong tiếng Việt

Obliquely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obliquely(Adverb)

əblˈikli
oʊblˈikli
01

Diễn tả hành động hoặc hướng theo phương chéo, nghiêng hoặc sang một bên (không theo hướng thẳng hoặc vuông góc).

In an oblique manner sideways.

斜着

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ