Bản dịch của từ Obliquely trong tiếng Việt
Obliquely

Obliquely (Adverb)
Diễn tả hành động hoặc hướng theo phương chéo, nghiêng hoặc sang một bên (không theo hướng thẳng hoặc vuông góc).
In an oblique manner sideways.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "obliquely" là một trạng từ tiếng Anh, có nghĩa là theo một cách không trực tiếp hoặc theo một đường chéo, không thẳng. Trong sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cùng cách viết và phát âm, nhưng mức độ sử dụng có thể khác nhau trong các bối cảnh văn phong. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng để chỉ hành động hoặc thông điệp không rõ ràng hoặc gián tiếp, thường mang ý nghĩa ẩn dụ trong văn viết và giao tiếp.
Họ từ
Từ "obliquely" là một trạng từ tiếng Anh, có nghĩa là theo một cách không trực tiếp hoặc theo một đường chéo, không thẳng. Trong sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cùng cách viết và phát âm, nhưng mức độ sử dụng có thể khác nhau trong các bối cảnh văn phong. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng để chỉ hành động hoặc thông điệp không rõ ràng hoặc gián tiếp, thường mang ý nghĩa ẩn dụ trong văn viết và giao tiếp.
