ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unstable
Không ổn định, có khả năng thay đổi hoặc thất bại
Unstable, likely to change or fail.
不稳定,可能会发生变化或失败
Có khả năng thay đổi hoặc dao động bất thường
Susceptible to unpredictable changes or fluctuations.
容易变得不稳定或波动难以预测
Dễ bị tổn thương về cảm xúc hoặc tinh thần
Tends to be emotionally or psychologically unstable.
容易情绪波动或精神不稳定