Bản dịch của từ Unstable trong tiếng Việt
Unstable
Adjective

Unstable(Adjective)
ˈɐnstəbəl
ˈənstəbəɫ
Ví dụ
02
Dễ bị thay đổi hoặc dao động một cách khó lường
Liable to change or fluctuate unpredictably
不稳定 - 容易发生变化或波动,难以预测
Ví dụ
03
Dễ có xu hướng bất ổn về cảm xúc hoặc tâm lý
Prone to emotional or mental instability
情绪不稳定的 - 指容易出现情感或精神上的波动和不稳定
Ví dụ
