hooker
Noun
hooker (Noun)
/hˈʊkɚ/
/hˈʊkəɹ/
AI
Ví dụ
Anh ta đặt một ly rượu mạnh ở quầy để ăn mừng việc thăng chức của mình.He ordered a hooker at the bar to celebrate his promotion.
Bữa tiệc rất sôi động với mọi người thích thú với đồ uống rượu mạnh của mình.The party was lively with everyone enjoying their hooker drinks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người hành nghề mại dâm; người bán dâm (người có quan hệ tình dục để đổi lấy tiền hoặc lợi ích vật chất).
A prostitute.
Ví dụ
Thành phố truy đuổi các gái mại dâm bất hợp pháp trong khu vực.The city cracked down on illegal hookers in the area.
Cô được cứu khỏi cuộc sống của một gái mại dâm bởi một tổ chức từ thiện.She was rescued from the life of a hooker by a charity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Con tàu hooker lướt nhẹ nhàng trên biển Ireland để đánh bắt cá.The hooker sailed gracefully in the Irish waters for fishing.
Các thủy thủ địa phương tin dùng con tàu hooker để kiếm sống.The local fishermen relied on the hooker for their livelihood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Người chơi ở vị trí hooker trong đội rugby xuất sắc trong việc hook bóng.The hooker in the rugby team excels at hooking the ball.
Kỹ năng của hooker trong scrum quan trọng cho sự thành công của đội.The hooker's skill in the scrum is crucial for the team's success.
Dạng danh từ của hooker (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
hooker | hookers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hooker" có nghĩa chính là người làm nghề mại dâm, nhưng trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể chỉ đến một cầu thủ trong môn rugby, người đứng ở vị trí trung tâm trong scrum. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh mại dâm so với tiếng Anh Anh. Cách phát âm và ngữ nghĩa có thể thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh, vì vậy người sử dụng cần lưu ý rõ ràng để tránh hiểu lầm.