Bản dịch của từ Hooker trong tiếng Việt

Hooker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hooker(Noun)

hˈʊkɚ
hˈʊkəɹ
01

Một ly rượu mạnh không pha loãng (ví dụ: một ly brandy, whisky hoặc rượu mạnh khác) được uống nguyên chất.

A glass or drink of undiluted brandy, whisky, or other alcoholic spirit.

纯烈酒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người hành nghề mại dâm; người bán dâm (người có quan hệ tình dục để đổi lấy tiền hoặc lợi ích vật chất).

A prostitute.

妓女

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loại thuyền buồm có một cột buồm, thường dùng ở Ireland để đánh cá; là tàu nhỏ chuyên dụng cho việc khai thác hải sản ven bờ.

A one-masted sailing boat of a kind used especially in Ireland for fishing.

一种用于捕鱼的单桅帆船

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Cầu thủ đứng ở giữa hàng trước trong pha tranh bóng bổng (scrum) trong môn bóng bầu dục, người dùng móc chân để giật bóng về phía đội mình.

The player in the middle of the front row of the scrum, who tries to hook the ball.

橄榄球前排中间的球员,负责用脚钩球。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Hooker (Noun)

SingularPlural

Hooker

Hookers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ