prostitute
prostitute (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của prostitute (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
prostitute | prostitutes |
Kết hợp từ của prostitute (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
gái mại dâm female prostitute | Người phụ nữ mại dâm đã bị bắt vì môi giới trên đường phố. The female prostitute was arrested for soliciting on the street. |
gái mại dâm common prostitute | Người môi giới chung bị bắt vì môi giới tại nơi công cộng. The common prostitute was arrested for soliciting in public areas. |
gái mại dâm thanh thiếu niên teenage prostitute | Một gái bán dâm tuổi teen đã bị bắt vì mồi khách gần một trường học. A teenage prostitute was arrested for soliciting clients near a school. |
bán dâm trẻ em child prostitute | Đứa trẻ bán dâm đã được cứu by một nhân viên xã hội. The child prostitute was rescued by a social worker. |
gái mại dâm cao cấp high-class prostitute | Người phụ nữ điếm cao cấp đã được thấy vào khách sạn sang trọng một cách kín đáo. The high-class prostitute was seen entering the luxury hotel discreetly. |
prostitute (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của prostitute (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | prostitute |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | prostituted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | prostituted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | prostitutes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | prostituting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prostitute" (danh từ) chỉ người phụ nữ hoặc đàn ông hành nghề bán dâm, tức là cung cấp dịch vụ tình dục đổi lấy tiền. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cùng nghĩa nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh và thái độ. Ở Anh, từ "prostitute" thường được xem là có tính chất tiêu cực hơn và có thể dẫn đến sự stigmatisation cao hơn. Từ đồng nghĩa như "sex worker" đang trở nên phổ biến hơn trong cả hai biến thể để giảm thiểu sự kỳ thị xã hội.