Bản dịch của từ Whisky trong tiếng Việt
Whisky

Whisky (Noun)
Một loại rượu mạnh được chưng cất từ ngũ cốc đã ủ mầm, đặc biệt là lúa mạch hoặc lúa mạch đen (rye). Thường có hương vị đặc trưng tùy theo cách ủ và vùng sản xuất.
A spirit distilled from malted grain especially barley or rye.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ mã dùng trong liên lạc vô tuyến để chỉ chữ cái 'W' (theo bảng mật mã phát âm như NATO/ICAN).
A code word representing the letter W used in radio communication.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Whisky là một loại đồ uống có cồn được chưng cất từ ngũ cốc, thường là lúa mạch, ngô hoặc lúa mạch đen, và có nồng độ cồn từ 40% trở lên. Từ này được viết là "whiskey" trong tiếng Mỹ, đặc biệt khi chỉ các sản phẩm từ Ireland và Mỹ, trong khi "whisky" thường chỉ các sản phẩm từ Scotland và Canada. Sự khác biệt trong cách viết cũng phản ánh sự đa dạng trong quy trình sản xuất và hương vị của từng loại.
Whisky là một loại đồ uống có cồn được chưng cất từ ngũ cốc, thường là lúa mạch, ngô hoặc lúa mạch đen, và có nồng độ cồn từ 40% trở lên. Từ này được viết là "whiskey" trong tiếng Mỹ, đặc biệt khi chỉ các sản phẩm từ Ireland và Mỹ, trong khi "whisky" thường chỉ các sản phẩm từ Scotland và Canada. Sự khác biệt trong cách viết cũng phản ánh sự đa dạng trong quy trình sản xuất và hương vị của từng loại.
