whisky
whisky (Noun)
Nghĩa 01
Một loại rượu mạnh được chưng cất từ ngũ cốc đã ủ mầm, đặc biệt là lúa mạch hoặc lúa mạch đen (rye). Thường có hương vị đặc trưng tùy theo cách ủ và vùng sản xuất.
A spirit distilled from malted grain especially barley or rye.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Từ mã dùng trong liên lạc vô tuyến để chỉ chữ cái 'W' (theo bảng mật mã phát âm như NATO/ICAN).
A code word representing the letter W used in radio communication.
Dạng danh từ của whisky (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
whisky | whiskies |
Kết hợp từ của whisky (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rượu whisky cao cấp fine whisky | Nhiều bạn bè đã thưởng thức rượu whisky ngon tại bữa tiệc thứ Bảy vừa qua. Many friends enjoyed fine whisky at the party last Saturday. |
rượu whisky lúa mạch malt whisky | Tôi đã thưởng thức một ly whisky mạch nha tại bữa tiệc tối qua. I enjoyed a glass of malt whisky at the party last night. |
rượu whisky ngon neat whisky | Tại bữa tiệc, Tom đã uống neat whisky để thưởng thức vị mạnh mà không pha trộn. At the party, Tom drank neat whisky to enjoy the strong taste without mixing it. |
rượu whisky giá rẻ cheap whisky | Ở bữa tiệc, nhiều sinh viên đã uống rượu whisky rẻ vì nó dễ mua. At the party, many students drank cheap whisky because it was easy to buy. |
rượu whisky lúa mạch rye whisky | John đã uống rượu whisky làm từ lúa mạch đen tại bữa tiệc với bạn bè vào thứ sáu. John drank rye whisky at the party with his friends on Friday. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Whisky là một loại đồ uống có cồn được chưng cất từ ngũ cốc, thường là lúa mạch, ngô hoặc lúa mạch đen, và có nồng độ cồn từ 40% trở lên. Từ này được viết là "whiskey" trong tiếng Mỹ, đặc biệt khi chỉ các sản phẩm từ Ireland và Mỹ, trong khi "whisky" thường chỉ các sản phẩm từ Scotland và Canada. Sự khác biệt trong cách viết cũng phản ánh sự đa dạng trong quy trình sản xuất và hương vị của từng loại.