Bản dịch của từ Rye trong tiếng Việt

Rye

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rye(Noun)

ɹˈɑɪ
ɹˈɑɪ
01

Một loại whisky được chưng cất từ ngũ cốc trong đó tỷ lệ lúa mạch đen (rye) chiếm phần lớn, cho hương vị cay nồng và mùi thơm đặc trưng.

Whisky in which a significant amount of the grain used in distillation is fermented rye.

一种以黑麦为主要成分的威士忌,味道辛辣。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại cây ngũ cốc (họ lúa mì) có khả năng chịu đất nghèo dinh dưỡng và nhiệt độ thấp; thường trồng để lấy hạt làm bột, bánh mì hoặc làm thức ăn gia súc.

A cereal plant that tolerates poor soils and low temperatures.

一种耐贫瘠土壤和低温的谷物植物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ