rye
Noun
rye (Noun)
/ɹˈɑɪ/
/ɹˈɑɪ/
AI
Nghĩa 01
Một loại whisky được chưng cất từ ngũ cốc trong đó tỷ lệ lúa mạch đen (rye) chiếm phần lớn, cho hương vị cay nồng và mùi thơm đặc trưng.
Whisky in which a significant amount of the grain used in distillation is fermented rye.
Ví dụ
Rye rất phổ biến trong nhiều buổi tụ tập xã hội, đặc biệt ở New York.Rye is popular in many social gatherings, especially in New York.
Rye không phải lúc nào cũng được ưa chuộng hơn bourbon tại các bữa tiệc.Rye is not always preferred over bourbon at parties.
Ví dụ
Nông dân trồng lúa mạch đen ở khí hậu lạnh để cải thiện đất.Farmers grow rye in cold climates for better soil health.
Nhiều người không biết rằng lúa mạch đen phát triển trong đất kém.Many people do not know that rye grows in poor soil.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Lúa mạch đen (rye) là một loại ngũ cốc thuộc họ Poaceae, có tên khoa học Secale cereale. Nó được trồng chủ yếu để thu hoạch hạt và làm thức ăn cho gia súc, cũng như sản xuất bánh mì, bia và các sản phẩm thực phẩm khác. Tại hai khu vực sử dụng tiếng Anh, "rye" được viết giống nhau và có nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa Anh và Mỹ.