Bản dịch của từ Curb trong tiếng Việt
Curb

Curb (Verb)
(ngoại động từ) Uốn cong hoặc làm cho cong; bẻ cong một phần của vật gì đó để tạo thành một đường cong.
(transitive) To bend or curve.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(ngoại động từ) Làm hỏng bánh xe hoặc lốp xe bằng cách va vào hoặc lăn qua mép vỉa hè (curb), khiến bánh bị tróc, bẹp hoặc lệch trục.
(transitive) To damage vehicle wheels or tires by running into or over a pavement curb.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(ngoại động từ) Kiềm chế, hạn chế hoặc làm giảm mức độ của một hành động, cảm xúc hoặc vấn đề; ngăn không cho điều gì đó trở nên quá mạnh hoặc lan rộng.
(transitive) To rein in.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Curb (Noun)
Loại hàm thiếc dùng khi cưỡi hoặc đánh xe, hoạt động theo nguyên lý đòn bẩy để tăng áp lực trong miệng ngựa, đồng thời ép lên gáy qua dây đỉnh đầu của bộ cương và rãnh cằm qua xích cằm.
A riding or driving bit for a horse that has rein action which amplifies the pressure in the mouth by leverage advantage placing pressure on the poll via the crown piece of the bridle and chin groove via a curb chain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Curb (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "curb" có nghĩa là kiềm chế hoặc hạn chế một hành động hoặc tình huống nào đó. Trong tiếng Anh Anh, "curb" thường được sử dụng để chỉ hành động quản lý sự phát triển của một cái gì đó, như thể hiện trong ngữ cảnh luật pháp hoặc chính sách. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng "curb" với nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự hạn chế không mong muốn. Cả hai phiên bản đều có cách phát âm giống nhau, nhưng ngữ nghĩa và ứng dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Họ từ
Từ "curb" có nghĩa là kiềm chế hoặc hạn chế một hành động hoặc tình huống nào đó. Trong tiếng Anh Anh, "curb" thường được sử dụng để chỉ hành động quản lý sự phát triển của một cái gì đó, như thể hiện trong ngữ cảnh luật pháp hoặc chính sách. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng "curb" với nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự hạn chế không mong muốn. Cả hai phiên bản đều có cách phát âm giống nhau, nhưng ngữ nghĩa và ứng dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.

