Bản dịch của từ Restraint trong tiếng Việt
Restraint

Restraint (Noun)
Hành vi điềm tĩnh, tiết chế cảm xúc; khả năng tự kiềm chế, không bộc lộ cảm xúc hoặc hành động quá mức.
Unemotional, dispassionate, or moderate behaviour; self-control.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Restraint" là một danh từ chỉ hành động kiềm chế hoặc kiểm soát bản thân, cảm xúc, hoặc hành vi. Nó thể hiện tính cách tự chủ và khả năng hạn chế các phản ứng có thể gây hại hoặc không phù hợp. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng trong văn phong, "restraint" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và tâm lý học, để mô tả việc duy trì trật tự và kiểm soát trong các tình huống căng thẳng.
Họ từ
"Restraint" là một danh từ chỉ hành động kiềm chế hoặc kiểm soát bản thân, cảm xúc, hoặc hành vi. Nó thể hiện tính cách tự chủ và khả năng hạn chế các phản ứng có thể gây hại hoặc không phù hợp. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng trong văn phong, "restraint" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và tâm lý học, để mô tả việc duy trì trật tự và kiểm soát trong các tình huống căng thẳng.
