Bản dịch của từ Restraint trong tiếng Việt

Restraint

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restraint (Noun)

ɹistɹˈeint
ɹɪstɹˈeint
01

Hành vi điềm tĩnh, tiết chế cảm xúc; khả năng tự kiềm chế, không bộc lộ cảm xúc hoặc hành động quá mức.

Unemotional, dispassionate, or moderate behaviour; self-control.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một biện pháp hoặc điều kiện giữ cho ai đó hoặc cái gì đó trong tầm kiểm soát, hạn chế hành động hoặc sự phát triển để tránh gây hại hoặc mất trật tự.

A measure or condition that keeps someone or something under control.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ