Bản dịch của từ Unemotional trong tiếng Việt

Unemotional

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unemotional(Adjective)

ˌuːnɪmˈəʊʃənəl
ˌjunəˈmoʊʃənəɫ
01

Không có hoặc không bộc lộ cảm xúc mãnh liệt

Not having or showing strong emotions

Ví dụ
02

Thiếu cảm xúc hoặc cảm nhận

Lacking in emotion or feeling

Ví dụ
03

Điềm tĩnh và kiểm soát được cảm xúc

Calm and controlled in demeanor

Ví dụ