Bản dịch của từ Staying trong tiếng Việt

Staying

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Staying (Verb)

stˈeɪɪŋ
stˈeɪɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ “stay” — diễn tả hành động ở lại, cư trú, giữ nguyên trạng thái hoặc tiếp tục ở một nơi/ tình trạng.

Present participle and gerund of stay.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ