Bản dịch của từ Visitor trong tiếng Việt

Visitor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Visitor(Noun)

vˈɪzɪtɐ
ˈvɪzɪtɝ
01

Một người đang đi du lịch hoặc nghỉ dưỡng

Someone is on a trip or vacation.

正在旅游或度假中的人

Ví dụ
02

Một người đến để xem một địa điểm, người hoặc sự kiện nào đó.

Someone comes to visit a place, person, or event.

有人前来参观某个地点、人物或事件。

Ví dụ
03

Người thường xuyên lui tới một nơi nào đó trong thời gian ngắn

A person who frequently visits a place over a certain period of time.

经常临时前往某个地方的人

Ví dụ