Bản dịch của từ Visitor trong tiếng Việt

Visitor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Visitor(Noun)

vˈɪzɪtɐ
ˈvɪzɪtɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ