Bản dịch của từ Suspend trong tiếng Việt
Suspend
VerbNoun

Suspend (Verb)
səspˈɛnd
ˈsəspənd
01
Tạm thời ngừng hiệu lực hoặc không để tiếp tục có hiệu lực.
To temporarily prevent from continuing or being in force or effect
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Suspend (Noun)
səspˈɛnd
ˈsəspənd
01
Tạm thời ngưng hoặc không cho tiếp tục có hiệu lực.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
