Bản dịch của từ Suspending trong tiếng Việt
Suspending

Suspending (Verb)
Tạm thời ngăn không cho tiếp tục hoặc không còn có hiệu lực trong một khoảng thời gian.
Temporarily prevent from continuing or being in force or effect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Suspending (Adjective)
Bị hoãn lại không xác định thời hạn; tạm dừng và chưa biết khi nào tiếp tục.
Indefinitely delayed or extended.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "suspending" là động từ dạng hiện tại phân từ của "suspend", có nghĩa là tạm ngừng, hoãn lại hoặc đình chỉ một hoạt động hay quá trình nào đó. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ giữa Anh và Mỹ về nghĩa lẫn cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau. Ở Anh, âm "u" trong "suspend" thường được phát âm nhẹ hơn, còn ở Mỹ thì âm này rõ hơn. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh như quy định, luật pháp, hoặc thông báo.
Họ từ
Từ "suspending" là động từ dạng hiện tại phân từ của "suspend", có nghĩa là tạm ngừng, hoãn lại hoặc đình chỉ một hoạt động hay quá trình nào đó. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ giữa Anh và Mỹ về nghĩa lẫn cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau. Ở Anh, âm "u" trong "suspend" thường được phát âm nhẹ hơn, còn ở Mỹ thì âm này rõ hơn. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh như quy định, luật pháp, hoặc thông báo.
